Dịch

retamar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ khu vực nào có cây nở hoa Tây Ban Nhadanh từany area of Spanish bloom trees

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retamarDạng gốc (base form)
  2. retamaresSố nhiều (plural)

AI