Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retamar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ khu vực nào có cây nở hoa Tây Ban Nha
danh từ
any area of Spanish bloom trees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retamar
Dạng gốc
(base form)
retamar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ khu vực nào có cây nở hoa Tây Ban Nha
1
Bất kỳ khu vực nào có cây nở hoa Tây Ban Nha
1
Bất kỳ khu vực nào có cây nở hoa Tây Ban Nha