Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
resulta fácil
Nghĩa chính
1
Thấy dễ, hóa ra dễ
Ví dụ
A
Elena
le
resulta
fácil
.
Elena thấy việc đó dễ.
Xuất hiện ở từ khác
resulta
kết hợp
thấy dễ, hóa ra dễ
AI
1
Thấy dễ
1
Thấy dễ
1
Thấy dễ