resort
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsoɾt/
Nghĩa chính
- Khu nghỉ dưỡng (nơi nghỉ dưỡng)danh từresort (place for vacation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resortDạng gốc (base form)
- resortsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh