Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resistividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện trở suất
danh từ
resistivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resistividad
Dạng gốc
(base form)
resistividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
resistivity
Điện trở được tạo ra ở một nhiệt độ cụ thể bởi một dây dẫn điện bằng vật liệu bất kỳ cho trước trong một khối lập phương có chiều dài đơn vị, được biểu thị bằng ohm-mét (Ωm) trong hệ đo lường số liệu
AI
1
Điện trở suất
1
Điện trở suất
1
Điện trở suất