Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resilvestración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/resilbestɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tái hoang dã
danh từ
rewilding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rewilding
Tái hoang dã
AI
1
Tái hoang dã
1
Tái hoang dã
1
Tái hoang dã