resiliencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/resiˈljenθja/
Nghĩa chính
- Khả năng phục hồi, tính kiên cườngdanh từresilience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resilienciaDạng gốc (base form)
- resilienciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tính kiên cường thúc đẩy chúng ta vượt lên trên những thách thức.
- , .