Dịch

resiliencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/resiˈljenθja/

Nghĩa chính

  1. Khả năng phục hồi, tính kiên cườngdanh từresilience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resilienciaDạng gốc (base form)
  2. resilienciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tính kiên cường thúc đẩy chúng ta vượt lên trên những thách thức.
  • , .

AI