resentir
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Biến thể cú pháp của resentirseđộng từonly used in se ... resentir, syntactic variant of resentirse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể resentirDanh động từ resintiendoPhân từ resentido
| Presente | |
|---|---|
| yo | resiento |
| tú | resientes |
| él/ella/Ud. | resiente |
| nosotros | resentimos |
| vosotros | resentís |
| ellos/Uds. | resienten |
Họ từ (word family)
cùng gốc resentirVí dụ
- .Anh ấy có mọi lý do để oán hận cả thế giới.
- .Chàng trai trẻ cảm thấy phật ý vì bị đối xử như một kẻ hèn nhát.
- .Cho đến tận thời điểm đó, anh ta vẫn hoàn toàn ôm mối hận thù.