Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rescindible
tính từ
(adjective)
/resinˈdible/
Nghĩa chính
1
Có thể hủy bỏ
tính từ
rescindable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rescindible
Dạng gốc
(base form)
rescindible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rescindable
Có thể bị hủy bỏ
AI
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ