Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requisición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekisiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự trưng dụng
danh từ
requisition, commandeering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
requisición
Dạng gốc
(base form)
requisici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
requisition
Yêu cầu dẫn độ tội phạm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
requerir
requisa
requisar
requisito
AI
1
Sự trưng dụng
1
Sự trưng dụng
1
Sự trưng dụng