Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
republiqueta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/republiˈketa/
Nghĩa chính
1
Nước cộng hòa
danh từ
republiqueta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
republiqueta
Dạng gốc
(base form)
republiqueta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
republiqueta
Nước cộng hòa nhỏ và mới thành lập, với tổ chức bấp bênh và thể chế yếu kém
AI
1
Nước cộng hòa
1
Nước cộng hòa
1
Nước cộng hòa