Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reproductor de MP3
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nghe nhạc MP3
danh từ
MP3 player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reproductor de MP3
Dạng gốc
(base form)
reproductor
es de MP3
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
MP3 player
Máy nghe nhạc MP3
AI
1
Máy nghe nhạc MP3
1
Máy nghe nhạc MP3
1
Máy nghe nhạc MP3