Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reproductibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng tái tạo
danh từ
reproducibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reproductibilidad
Dạng gốc
(base form)
reproductibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reproducibility
Mức độ thống nhất giữa các phép đo lặp lại của một biến được thực hiện trong cùng điều kiện vận hành trong một khoảng thời gian hoặc bởi những người khác nhau
AI
1
Khả năng tái tạo
1
Khả năng tái tạo
1
Khả năng tái tạo