Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repolarización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tái cực
danh từ
repolarization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repolarización
Dạng gốc
(base form)
repolarizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repolarization
Sự tái phân cực, sự phân cực lại
AI
1
Sự tái cực
1
Sự tái cực
1
Sự tái cực