Dịch

repoblador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tái sinhtính từrepopulating
  2. Bổ sung thêm hàngtính từrestocking
  3. Người phục hồi quần thểdanh từrepopulator
  4. Người bổ sung hàngdanh từrestocker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repobladorDạng gốc (base form)
  2. repobladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. repobladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. repobladoraGiống cái (feminine)

AI