repoblador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tái sinhtính từrepopulating
- Bổ sung thêm hàngtính từrestocking
- Người phục hồi quần thểdanh từrepopulator
- Người bổ sung hàngdanh từrestocker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repobladorDạng gốc (base form)
- repobladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- repobladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- repobladoraGiống cái (feminine)