Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repoblación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/repoblaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự tái sinh dân số
danh từ
repopulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repoblación
Dạng gốc
(base form)
repoblaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repopulation
Xem repopulate
AI
1
Sự tái sinh dân số
1
Sự tái sinh dân số
1
Sự tái sinh dân số