repicar
C2động từ (verb)
/repiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Chặt nhỏđộng từto chop up
- Bóc vỏ; đổ chuôngđộng từto peal; to ring
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể repicarDanh động từ repicandoPhân từ repicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | repico |
| tú | repicas |
| él/ella/Ud. | repica |
| nosotros | repicamos |
| vosotros | repicáis |
| ellos/Uds. | repican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en misa y repicandođộng từ | động từ | Có một chiếc bánh và ăn nó |