repicador
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lột vỏ; đổ chuôngtính từpealing; ringing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repicadorDạng gốc (base form)
- repicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- repicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- repicadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh