Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repetidora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/repetiˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Bộ lặp
danh từ
repeater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repetidora
Dạng gốc
(base form)
repetidora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repeater
Người lặp lại, vật lặp lại
AI
1
Bộ lặp
1
Bộ lặp
1
Bộ lặp