Dịch

repavimentación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lát lạidanh từrepaving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repavimentaciónDạng gốc (base form)
  2. repavimentacionesSố nhiều (plural)

AI