Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repavimentación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lát lại
danh từ
repaving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repavimentación
Dạng gốc
(base form)
repavimentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repaving
Quá trình thay thế mặt đường
AI
1
Lát lại
1
Lát lại
1
Lát lại