Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reostato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reosˈtato/
Nghĩa chính
1
Biến trở
danh từ
rheostat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reostato
Dạng gốc
(base form)
reostato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rheostat
Biến trở
AI
1
Biến trở
1
Biến trở
1
Biến trở