reorientación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reoɾjentaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự định hướng lạidanh từreorientation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reorientaciónDạng gốc (base form)
- reorientacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- blavera-pepera Llengua , , “ ”.