Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renderizador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rendeɾisaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Trình kết xuất
danh từ
renderer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renderizador
Dạng gốc
(base form)
renderizador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
renderer
Người, hoặc cái đó, ám chỉ
AI
1
Trình kết xuất
1
Trình kết xuất
1
Trình kết xuất