Dịch

renalasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/renaˈlasa/

Nghĩa chính

  1. Loại enzyme do thận tiết ra có tác dụng phân hủy adrenaline và các hợp chất liên quanqua tiếng Anhdanh từrenalase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renalasaDạng gốc (base form)
  2. renalasasSố nhiều (plural)

AI