remontador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thợ sửa giày (người hoặc công ty sửa giày)danh từa cobbler (person or company that repairs shoes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remontadorDạng gốc (base form)
- remontadoresSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thang máy trượt tuyết
- ski lift