Dịch

remontador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thợ sửa giày (người hoặc công ty sửa giày)danh từa cobbler (person or company that repairs shoes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remontadorDạng gốc (base form)
  2. remontadoresSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thang máy trượt tuyết
  1. ski lift

AI