Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remisero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/remiˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Một người lái xe thuê
danh từ
a driver of a hire car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remisero
Dạng gốc
(base form)
remisero
s
Số nhiều
(plural)
remiser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
remiser
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một người lái xe thuê
1
Một người lái xe thuê
1
Một người lái xe thuê