Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remediable
tính từ
(adjective)
/remeˈdjable/
Nghĩa chính
1
Có thể chữa được
tính từ
remediable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remediable
Dạng gốc
(base form)
remediable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
remediable
Có thể chữa được, có thể sửa chữa
AI
1
Có thể chữa được
1
Có thể chữa được
1
Có thể chữa được