Dịch

remache

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈmat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Đinh tándanh từrivet
  2. Sự chạm cuối cùngdanh từfinal touch, finishing touch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remacheDạng gốc (base form)
  2. remachesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI