remache
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈmat͡ʃe/
Nghĩa chính
- Đinh tándanh từrivet
- Sự chạm cuối cùngdanh từfinal touch, finishing touch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remacheDạng gốc (base form)
- remachesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh