relativista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo thuyết tương đốitính từrelativist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relativistaDạng gốc (base form)
- relativistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo thuyết tương đối
- relativist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)