relajarse
A2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nguyên thể của relajar kết hợp với seđộng từinfinitive of relajar combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể relajarDanh động từ relajandoPhân từ relajado
Ví dụ
- .Cô ấy cần thời gian để có thể thư giãn.
- ¿ ?Cô ấy đến đây để thư giãn?
- .Khi đầu đau, khó thư giãn.