Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinversión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái đầu tư
danh từ
reinvestment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinversión
Dạng gốc
(base form)
reinversi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reinvestment
Điều kiện tái đầu tư
AI
1
Tái đầu tư
1
Tái đầu tư
1
Tái đầu tư