Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reintroducción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới thiệu lại
danh từ
reintroduction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reintroducción
Dạng gốc
(base form)
reintroducci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reintroduction
Sự đưa vào lại
Ví dụ
Un
destino
final
de
viaje
que
se
ha
complicado
con
la
reintroducción
de
los
controles
fronterizos
en
el
sur
de
Alemania
.
AI
1
Giới thiệu lại
1
Giới thiệu lại
1
Giới thiệu lại