Dịch

reingreso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reinˈɡɾeso/

Nghĩa chính

  1. Đưa trở lại vị trídanh từputting back in place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reingresoDạng gốc (base form)
  2. reingresosSố nhiều (plural)

AI