Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reingreso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reinˈɡɾeso/
Nghĩa chính
1
Đưa trở lại vị trí
danh từ
putting back in place
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reingreso
Dạng gốc
(base form)
reingreso
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đưa trở lại vị trí
1
Đưa trở lại vị trí
1
Đưa trở lại vị trí