Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reingeniería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái cơ cấu
danh từ
reengineering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reingeniería
Dạng gốc
(base form)
reingeniería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reengineering
Việc ứng dụng công nghệ và khoa học quản lý vào việc sửa đổi các hệ thống, tổ chức, quy trình và sản phẩm hiện có nhằm làm cho chúng hiệu quả hơn, năng suất hơn và đáp ứng nhanh hơn
AI
1
Tái cơ cấu
1
Tái cơ cấu
1
Tái cơ cấu