Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regulable
C2
tính từ
(adjective)
/reɡuˈlable/
Nghĩa chính
1
Có thể điều chỉnh
tính từ
adjustable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regulable
Dạng gốc
(base form)
regulable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adjustable
Có thể điều chỉnh
AI
1
Có thể điều chỉnh
1
Có thể điều chỉnh
1
Có thể điều chỉnh