reglamentación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡlamentaˈθjon/
Nghĩa chính
- Cầm quyềndanh từruling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reglamentaciónDạng gốc (base form)
- reglamentacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh