Dịch

regalado

B2tính từ (adjective)
/reɡaˈlado/

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong dársele la regalada ganatính từonly used in dársele la regalada gana

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regaladoDạng gốc (base form)
  2. regaladísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. regaladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. regaladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. regaladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a caballo regalado no le mires el dientecụm từĐừng nhìn vào miệng con ngựa quà tặng (cụm từ đề cập đến việc đặt câu hỏi quá kỹ về một món quà hoặc tài liệu được phát ra một cách không đánh giá cao)

AI