Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regable
tính từ
(adjective)
/reˈɡable/
Nghĩa chính
1
Có thể tưới được
tính từ
irrigable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regable
Dạng gốc
(base form)
regable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irrigable
Có thể tưới được
AI
1
Có thể tưới được
1
Có thể tưới được
1
Có thể tưới được