Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refri
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của refrigerador
danh từ
clipping of refrigerador (“fridge, refrigerator”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refri
Dạng gốc
(base form)
refri
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
refri
refri
gerante
Làm mát, làm lạnh
tính từ, danh từ
B2
refri
gerador
Làm mát, làm lạnh
tính từ, danh từ
B2
refri
geración
Điện lạnh
danh từ
B2
refri
ega
Sự ẩu đả, cuộc ẩu đả
danh từ
C1
Xem thêm 6 từ
AI
1
Dạng rút gọn của refrigerador
1
Dạng rút gọn của refrigerador
1
Dạng rút gọn của refrigerador