Dịch

refrendo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈfɾendo/

Nghĩa chính

  1. Sự chứng thựcdanh từendorsement
  2. Thuế xe hàng nămdanh từannual vehicle tax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refrendoDạng gốc (base form)
  2. refrendosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • - , .

AI