Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refractómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/refɾaɡˈtometɾo/
Nghĩa chính
1
Khúc xạ kế
danh từ
refractometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refractómetro
Dạng gốc
(base form)
refractómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refractometer
Cái đo khúc xạ, cái đo chiết xuất
AI
1
Khúc xạ kế
1
Khúc xạ kế
1
Khúc xạ kế