Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reformismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cải cách
danh từ
reformism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
reformista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reformism
Chủ nghĩa cải lương
Ví dụ
Con
las
señales
que
vendrán
de
Cataluña
,
el
reformismo
se
acobardará
ante
el
discurso
patriotero
del
PP
.
Llegará
el
nuevo
Gobierno
y
la
espera
habrá
servido
de
poco
.
AI
1
Chủ nghĩa cải cách
1
Chủ nghĩa cải cách
1
Chủ nghĩa cải cách