Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflotamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reflotaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Nổi lại
danh từ
refloating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reflotamiento
Dạng gốc
(base form)
reflotamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reflotación
AI
1
Nổi lại
1
Nổi lại
1
Nổi lại