refinería
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà máy lọc dầudanh từrefinery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refineríaDạng gốc (base form)
- refineríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có tin rằng quốc gia sẽ hoãn xây dựng nhà máy lọc dầu để làm hài lòng các quyền lực thực tế.