Dịch

refinería

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà máy lọc dầudanh từrefinery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refineríaDạng gốc (base form)
  2. refineríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có tin rằng quốc gia sẽ hoãn xây dựng nhà máy lọc dầu để làm hài lòng các quyền lực thực tế.

AI