Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refinanciación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/refinansjaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tái cấp vốn
danh từ
refinancing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refinanciación
Dạng gốc
(base form)
refinanciaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refinancing
Tái cấp vốn
AI
1
Tái cấp vốn
1
Tái cấp vốn
1
Tái cấp vốn