Dịch

refinación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/refinaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Tinh chếdanh từrefining

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refinaciónDạng gốc (base form)
  2. refinacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI