Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refinación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/refinaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tinh chế
danh từ
refining
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refinación
Dạng gốc
(base form)
refinaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refining
Sự tinh chế
AI
1
Tinh chế
1
Tinh chế
1
Tinh chế