Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reevaluación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reebalwaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đánh giá lại
danh từ
reevaluation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reevaluación
Dạng gốc
(base form)
reevaluaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重点
zhòng diǎn
Đánh giá lại, xem xét lại
Tiếng Anh
reevaluation
Đánh giá hoặc xếp hạng thứ hai hoặc tiếp theo
AI
1
Đánh giá lại
1
Đánh giá lại
1
Đánh giá lại