reestructuración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reestɾuɡtuɾaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tái cấu trúcdanh từrestructuring
- Sự tái cơ cấu, sự tổ chức lạidanh từreorganization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reestructuraciónDạng gốc (base form)
- reestructuracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plan de reestructuración | Chưa có nghĩa | |
| proceso de reestructuración | Chưa có nghĩa | |
| reestructuración empresarial | Chưa có nghĩa | |
| reestructuración financiera | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tái cơ cấu