Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reempadronamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đăng ký lại
danh từ
reregistration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reempadronamiento
Dạng gốc
(base form)
reempadronamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reregistration
Sự đăng ký lại
AI
1
Đăng ký lại
1
Đăng ký lại
1
Đăng ký lại