Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reeligible
tính từ
(adjective)
/reeliˈxible/
Nghĩa chính
1
Có thể tái sử dụng
tính từ
reeligible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reeligible
Dạng gốc
(base form)
reeligible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reeligible
Có thể bầu lại
AI
1
Có thể tái sử dụng
1
Có thể tái sử dụng
1
Có thể tái sử dụng