Dịch

reelección

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reeleɡˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự tái cử, sự tái đắc cửdanh từreelection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reelecciónDạng gốc (base form)
  2. reeleccionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

campaña de reelecciónChưa có nghĩa
candidatura a la reelecciónChưa có nghĩa
reelección parlamentariaChưa có nghĩa
reelección presidencialChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tìm kiếm tái cử.
  • .Anh ấy sẽ tranh cử lại.
  • .Tôi biết chắc rằng tổng thống sẽ không tranh cử lại.

AI