reelección
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reeleɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự tái cử, sự tái đắc cửdanh từreelection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reelecciónDạng gốc (base form)
- reeleccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campaña de reelección | Chưa có nghĩa | |
| candidatura a la reelección | Chưa có nghĩa | |
| reelección parlamentaria | Chưa có nghĩa | |
| reelección presidencial | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tìm kiếm tái cử.
- .Anh ấy sẽ tranh cử lại.
- .Tôi biết chắc rằng tổng thống sẽ không tranh cử lại.